Danh sách chứng chỉ Website
Tìm kiếm nâng cao
Kết quả
34936
| STT | Khách hàng | Tên khách hàng (tiếng Anh) | Số chứng chỉ |
Ngày hiệu lực |
Ngày hết hạn | Tiêu chuẩn | Tình trạng | Phạm vi đánh giá (tiếng Việt) | Phạm vi đánh giá (tiếng Anh) | Tỉnh/ TP | Địa chỉ | Địa chỉ tiếng Anh | CODE | Loại hình đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUÀ TẶNG SONG HÀNH | QC 2217-26-04 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Đồ chơi dành cho trẻ em trên 3 tuổi | Thành phố Hồ Chí Minh | 34 Huỳnh Tịnh Của, Phường Xuân Hòa, Tp.HCM | |||||||
| 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂN ĐỈNH HẢO | QC 3074-26-06 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Đồ chơi dành cho trẻ em, xuất xứ Trung Quốc (*) | Thành phố Hồ Chí Minh | Địa chỉ: 428 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | |||||||
| 3 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂN ĐỈNH HẢO | QC 3074-26-05 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Đồ chơi dành cho trẻ em, số lượng 6052 cái/bộ, xuất xứ Trung Quốc (*) | Thành phố Hồ Chí Minh | Địa chỉ: 428 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | |||||||
| 4 | Công ty TNHH Thiết bị Giáo dục Hồng Anh | QC 0337-26-46 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Đồ chơi dành cho trẻ em trên 3 tuổi | Thành phố Hồ Chí Minh | Lô B8, Khu công nghiệp Hiệp Phước, xã Hiệp Phước, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | |||||||
| 5 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUÀ TẶNG SONG HÀNH | QC 2217-26-05 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Đồ chơi dành cho trẻ em trên 1 tuổi, xuất xứ Việt Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 34 Huỳnh Tịnh Của, Phường Xuân Hòa, Tp.HCM | |||||||
| 6 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1577 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Nồi cơm điện; SHD8957 - 220 V 50 Hz 1300 W, dung tích 1.8 L; Nhãn hiệu thương mại MAMA; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107875521940) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 7 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1576 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Nồi cơm điện; SHD8823 - 220 V 50 Hz 860 W, dung tích 1.5 L; Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107876914720) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 8 | Công ty Cổ phần Tập đoàn SUNHOUSE | QC 0803-26-1573 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Máy làm nóng lạnh nước uống; SHD9612 - 220 V 50 Hz Công suất 580 W / 90 W (Nóng/Lạnh), Dung tích 0,9L / 3,3L (Nóng/Lạnh); Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số:... | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 29.71 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 9 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1567 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Phích đun nước dùng điện (bình thủy): SHD1445 - 220 V 50 Hz 1350 W, dung tích 3.0 L; Nhãn hiệu thương mại MAMA; (Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 107856284320) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 10 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-25-1557 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Bếp điện từ (bếp đơn); SHD6154; 220 V 50 Hz 2000 W; nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE | Thành phố Hà Nội | Kho tại Km 21 Đại lộ Thăng Long, Quốc Oai, Hà Nội | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 11 | Công ty Cổ phần Tập đoàn SUNHOUSE | QC 0803-26-1568 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Nồi chiên không dầu; SHD4090- 220 V 50 Hz 1700 W, dung tích 9.0 L; Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107872059411) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 29.71 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 12 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HOÀNG PHI LONG | QC 3169 26-00 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Mũ bảo hiểm dành cho người đi mô tô, xe máy, nhãn hiệu PRO HPL HELMET, xuất xứ Việt Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | 112 Nguyễn Thị Tư, Ấp 12, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | |||||||
| 13 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1583 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Nồi chiên không dầu; SHD4080 - 220 V 50 Hz 1600 W, dung tích 6.5L; Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107904671340) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 14 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1574 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Nồi lẩu điện mini đa năng (ca lẩu điện); SHD4517DA - 220 V 50 Hz 700 W, dung tích 2.0 L; Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107908377360) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 15 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1580 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Bàn là điện (bàn là khô); SHD2017 - 220 V 50 Hz 1000 W; Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107890936050) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 16 | Công ty Cổ phần Miza | MIZA CORPORATION | HT 3420/2.26.07 | TCVN ISO 9001:2015/ISO 9001:2015 | Hiệu lực | Sản xuất giấy công nghiệp từ nguyên liệu tái chế | Manufacture of Industrial Paper by Recycle Materials | Thành phố Hà Nội | Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, xã Phúc Thịnh, thành phố Hà Nội, Việt Nam | Nguyen Khe Small & Medium Size Industrial Park, Phuc Thinh Commune, Hanoi, Vietnam | 1510 | Cổ phần / Joint Stock | ||
| 17 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu BB Quốc tế | QC 2316-26-15 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Mũ bảo hiểm dành cho người đi mô tô, xe máy, nhãn hiệu EGO, xuất xứ Trung Quốc(*) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 1 Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | ||||||
| 18 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu BB Quốc tế | QC 2316-26-12 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Mũ bảo hiểm dành cho người đi mô tô, xe máy, nhãn hiệu LS2, xuất xứ Trung Quốc (*) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 1 Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | ||||||
| 19 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu BB Quốc tế | QC 2316-26-14 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Mũ bảo hiểm dành cho người đi mô tô, xe máy, nhãn hiệu EGO và BULLDOG, xuất xứ Trung Quốc (*) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 1 Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | ||||||
| 20 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu BB Quốc tế | QC 2316-26-13 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Mũ bảo hiểm dành cho người đi mô tô, xe máy, nhãn hiệu EGO, xuất xứ Trung Quốc (*) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 1 Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | ||||||
| 21 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu BB Quốc tế | QC 2316-26-11 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Mũ bảo hiểm dành cho người đi mô tô, xe máy, nhãn hiệu LS2, xuất xứ Trung Quốc (*) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 1 Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | ||||||
| 22 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PNC | QC 3051-26-04 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy, nhãn hiệu AGV, xuất xứ Trung Quốc(*) | Thành phố Hà Nội | Số 68, đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | |||||||
| 23 | Nhà máy thép Pomina 1 - Chi nhánh Công ty Cổ phần Thép Pomina | POMINA STEEL MILL 1 - BRANCH OF POMINA STEEL CORPORATION | .HT.008 | TCVN ISO 14001:2015/ISO 14001:2015 | Hết hiệu lực | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 2, đường 27, khu công nghiệp Sóng Thần 2, phường Dĩ An, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương, Việt Nam | No.2, 27 Road, Song Than 2 Industrial Zone, Di An Ward, Di An Town, Binh Duong Province, Vietnam | 27.1 | Cổ phần / Joint Stock | ||||
| 24 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN HIỆP | LIEN HIEP PRODUCTION AND TRADING CO., LTD | Q007492501.SP.002 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hết hiệu lực | Quạt điện các loại (theo phụ lục kèm theo) | Thành phố Hồ Chí Minh | Lô số 2-4, đường số 3, khu công nghiệp Tân Tạo, phường Tân Tạo A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lot No.2-4, Street No.3, Tan Tao industrial zone, Tan Tao A ward, Binh Tan district, Ho Chi Minh city, Vietnam | 29.71 | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | |||
| 25 | Công ty TNHH TM DV Xây dựng Lượng Hồng | 108336846440 | QCVN 2:2021/BKHCN | Hiệu lực | Mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy, nhãn hiệu Seagull, xuất xứ Taiwan | Thành phố Hồ Chí Minh | 29C, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | ||||||
| 26 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN HUY | NGUYEN HUY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED | Q00970.26.01.SP.002 | TCVN 9729-1:2013 & TCVN 9729-3:2013 | Hiệu lực | Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pít tông, máy phát không đồng bộ, chế độ vận hành độc lập, loại tính năng G2, lắp trên đất liền, công suất danh định đến 2500 kVA Chỉ... | The alternating current generator set driven by a piston internal combustion engine, asynchronous generator, standalone operating mode, G2 performance type, installed on land,... | Thành phố Hà Nội | Trụ sở: Số 2, ngõ 124 phố Thụy Khuê, phường Thụy Khuê, quận Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam ## Xưởng sản xuất:Khu công nghiệp Hà Bình Phương, Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội | No. 2, Lane 124, Thuy Khue street, Thuy Khue ward, Tay Ho district, Hanoi, Vietnam ## Workshop: No. 302 Ngoc Hoi, Thanh Tri district, Hanoi, Vietnam | 31.62, 31.1 | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | ||
| 27 | Công ty TNHH Thiết bị Máy Công Nghiệp Phúc Long - SX tại: XIAMEN HIGH TECH GRINDING SYSTEMS CO.,LTD | 3216-26-01 | QCVN 9:2012/BKHCN VÀ SỬA ĐỔI 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN | Hiệu lực | Máy hút bụi - model IVC-V3 200 - 240 V, 50/60 Hz, 3300 W | Thành phố Hồ Chí Minh | 484/2 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh, VN (Room 1102, No.161, Taidong Road, Siming District, Xiamen City, Fujian Province, China) | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | ||||||
| 28 | Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | TIEN PHONG PLASTIC JOINT STOCK COMPANY (TIEN PHONG PLASTIC) | Q011372601.SP.066 | TCVN 11821-3:2017/ISO 21138-3:2007 | Hiệu lực | Ống PP có bề mặt ngoài không nhẵn (Ống PP 2 lớp gân sóng), kiểu B, đường kính từ 200 mm đến 1000 mm | PP pipes with non-smooth external surface (PP double wall corrugated pipes), Type B, diameter from 200 mm up to 1000 mm | Thành phố Hải Phòng | Trụ sở: Số 2, An Đà, phường Gia Viên, thành phố Hải Phòng, Việt Nam Cơ sở 2: Số 203-205-207 Mạc Đăng Doanh, phường Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng, Việt Nam | Head Office: No. 2, An Da Street, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Vietnam Factory 2: No. 203-205-207, Mac Dang Doanh Street, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Vietnam... | 25.23 | Cổ phần / Joint Stock | ||
| 29 | TỔng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | QC 1985-26-02 | QCVN 1 : 2015/BKHCN và sửa đổi 1 : 2017 | Hiệu lực | Xăng E10 RON 95-III (phương pháp pha chế in-line) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 63, đường Yersin, phường Thủ Dầu Một, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Địa điểm pha chế: Tổng kho xăng dầu VK102-Nhà Bè: Số 2647, đường Huỳnh Tấn Phát, xã Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 23.2 | Quốc doanh / State Owned | |||||
| 30 | TỔng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | QC 1985-26-01 | QCVN 1 : 2015/BKHCN và sửa đổi 1 : 2017 | Hiệu lực | Xăng E10 RON 95-III (phương pháp pha chế in-line) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 63, đường Yersin, phường Thủ Dầu Một, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Địa điểm pha chế: Tổng kho xăng dầu VK102-Nhà Bè: Số 2647, đường Huỳnh Tấn Phát, xã Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 23.2 | Quốc doanh / State Owned | |||||
| 31 | TỔng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | QC 1985-26-00 | QCVN 1 : 2015/BKHCN và sửa đổi 1 : 2017 | Hiệu lực | Xăng E10 RON 95-III (phương pháp pha chế in-tank) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 63, đường Yersin, phường Thủ Dầu Một, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Địa điểm pha chế: Tổng kho xăng dầu VK102-Nhà Bè: Số 2647, đường Huỳnh Tấn Phát, xã Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 23.2 | Quốc doanh / State Owned | |||||
| 32 | Công ty cổ phần Đầu tư Sài Gòn Long | Sai Gon Long Investment Corporation | L1 | Hết hiệu lực | test | test | Thành phố Hồ Chí Minh | |||||||
| 33 | CHI NHÁNH LUYỆN ĐỒNG LÀO CAI - VIMICO - NHÀ MÁY LUYỆN ĐỒNG 2 - TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN TKV - CTCP | LAO CAI COPPER SMELT BRANCH - VIMICO - COPPER SMELT FACTORY 2 - VINACOMIN MINERALS HOLDING CORPRATION | Q06669.26.01.HT.002 | TCVN ISO 14001:2015/ISO 14001:2015 | Hết hiệu lực | Sản xuất Đồng, Axit Sunphuric (H2SO4), Vàng, Bạc và thu hồi sản phẩm đi kèm | Manufacture of Copper, Sulfuric Acid (H2SO4), Gold, Silver and Recovery of Byproducts | Tỉnh Lào Cai | Thôn Tân Hồng, xã Bát Xát, tỉnh Lào Cai, Việt Nam | Tan Hong Hamlet, Ban Xat Commune, Lao Cai Province, Vietnam | 2133 | Thành phần khác / Other | ||
| 34 | CÔNG TY TNHH HOSHIZAKI VIỆT NAM - SX tại: HOSHIZAKI CHINA CORPORATION | 3099-26-09 | QCVN 9:2012/BKHCN VÀ SỬA ĐỔI 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN | Hiệu lực | Tủ kết đông (HF-76MC-S) 220-240 V 50 Hz 200 W Dung tích 440 L, Môi chất làm lạnh: R290 Tủ kết đông (HF-126MC-S) 220-240 V 50 Hz 474 W Dung tích 814 L, Môi chất làm lạnh: R290 Tủ mát trưng bày (HR-... | Thành phố Hồ Chí Minh | 168/14 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam (No. 15 Qingqiu Street, Suzhou Industrial Park, Suzhou, China) | Trách nhiệm Hữu Hạn / Limited | ||||||
| 35 | Công ty TNHH Toyoda Gosei Hải Phòng | Q07305.26.01.HT.001 | TCVN ISO 14001:2015/ISO 14001:2015 | Hết hiệu lực | Sản xuất phụ tùng ô tô: túi khí và vô lăng. Địa điểm áp dụng: Lô M&K, Khu công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam | Thành phố Hải Phòng | Lô M&K, khu công nghiệp Nhật Bản-Hải Phòng, xã An Hưng, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng | |||||||
| 36 | Công ty TNHH DỊCH VỤ TIẾP VẬN TOÀN CẦU | GLOBAL LOGISTICS SERVICE COMPANY LIMITED | Q065042501.HT.003 | TCVN ISO 9001:2015 / ISO 9001:2015 | Hiệu lực | Cung cấp dịch vụ Logistics, Vận tải đa phương thức tại trụ sở, Chi nhánh Hải Phòng, chị nhánh Đà Nẵng Cung cấp dịch vụ Logistics, Vận tải đa phương tiện, kinh doanh xăng dầu (cây xăng) tại chi nhánh... | Providing Logistics Services, Multimodal Transport; | Thành phố Đà Nẵng | - Trụ sở chính: S26-28, đường số 1, khu Himlam, phường Tân Hưng, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam - Chi nhánh Hải Phòng: BH01-29 Vinhome Imperia, đường Bạch Đằng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng... | - Head office: S26-28 Street No.1, Himlam KDC, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam - Hai Phong Branch: Plot 29, lot OTM-4 BH01-29 Vinhomes Imperia Urban Area, Bach... | 63.4, 63.21 | |||
| 37 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Xây lắp An Giang - Nhà máy Xi măng An Giang (ACIFA) | BRANCH OF AN GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY- AN GIANG CEMENT PLANT | Q002682603.SP.024 | TCVN 6260:2020 | Hiệu lực | Tỉnh An Giang | Số 2435 Trần Hưng Đạo, tổ 01, khóm Đông Thạnh B, Phường Mỹ Thới, tỉnh An Giang | No. 2435 Tran Hung Dao Street, Group 01, Dong Thanh B Village, My Thoi Ward, An Giang Province | 26.51 | Cổ phần / Joint Stock | ||||
| 38 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Xây lắp An Giang - Nhà máy Xi măng An Giang (ACIFA) | BRANCH OF AN GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY- AN GIANG CEMENT PLANT | Q002682603.SP.023 | QCVN 16:2023/BXD | Hiệu lực | 5. Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB40 (nhãn hiệu SMART CEMENT) | Tỉnh An Giang | Số 2435 Trần Hưng Đạo, Tổ 01, Khóm Đông Thạnh B, Phường Mỹ Thạnh, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam | No. 2435 Tran Hung Dao, Group 01, Dong Thanh B Quater, My Thanh Ward, Long Xuyen City, An Giang Province, Vietnam (Obsolate: Highway 91, My Thanh Ward, Long Xuyen City, An... | 26.51 | Cổ phần / Joint Stock | |||
| 39 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Xây lắp An Giang - Nhà máy Xi măng An Giang (ACIFA) | BRANCH OF AN GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY- AN GIANG CEMENT PLANT | Q002682603.SP.022 | QCVN 16:2023/BXD | Hiệu lực | 1. Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB40 (nhãn hiệu: ACIFA và 2 con sư tử) (0545 Mã số: 0545-25-02/02) hiệu lực GCN cấp lại từ 17/06/2025 do hủy sản phẩm PCB30 theo kiến nghị của Đoàn đánh giá GS1 T4/2025... | Tỉnh An Giang | Số 2435 Trần Hưng Đạo, Tổ 01, Khóm Đông Thạnh B, Phường Mỹ Thạnh, Thành phố Long Xuyên , Tỉnh An Giang, Việt Nam | No. 2435 Tran Hung Dao, Group 01, Dong Thanh B Quater, My Thanh Ward, Long Xuyen City, An Giang Province, Vietnam (Obsolate: Highway 91, My Thanh Ward, Long Xuyen City, An... | 26.51 | Cổ phần / Joint Stock | |||
| 40 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIA DỤNG CHÂU ÂU- gia công tại NHÀ MÁY CHEF’S VIỆT NAM | Q06261.26.01.SP.002 | QCVN 9:2012/BKHCN VÀ SỬA ĐỔI 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN | Hết hiệu lực | Bếp từ đôi (Chi tiết xem phụ lục kèm theo) | Thành phố Hà Nội | Nhà máy CHEF’S Việt Nam (Lô CN-4, KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa,Thành phố Hà Nội, Việt Nam) | |||||||
| 41 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIA DỤNG CHÂU ÂU- gia công tại NHÀ MÁY CHEF’S VIỆT NAM | 2586 Mã số: 2586-26-01 (EMC) | QCVN 9:2012/BKHCN VÀ SỬA ĐỔI 1:2018 QCVN 9:2012/BKHCN | Hiệu lực | Bếp từ đôi (Chi tiết xem phụ lục kèm theo) | Thành phố Hà Nội | Nhà máy CHEF’S Việt Nam (Lô CN-4, KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa,Thành phố Hà Nội, Việt Nam) | |||||||
| 42 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1557 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Bếp điện từ (bếp đơn); SHD6154; 220 V 50 Hz 2000 W; nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 107850015560) | Thành phố Hà Nội | Kho tại Km 21 Đại lộ Thăng Long, Quốc Oai, Hà Nội | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 43 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Xây lắp An Giang - Nhà máy Xi măng An Giang (ACIFA) | BRANCH OF AN GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY- AN GIANG CEMENT PLANT | Q002682603.SP.021 | QCVN 16:2023/BXD | Hiệu lực | Xi măng poóc lăng hỗn hợp PCB40, (loại bao 50 kg và dạng xá) nhãn hiệu: ACIFA, XI MĂNG ACIFA (hình 2 con sư tử) và Hà Tiên – An Giang (hình 2 con sư tử) | Tỉnh An Giang | Số 2435 Trần Hưng Đạo, tổ 01, khóm Đông Thạnh B, Phường Mỹ Thới, tỉnh An Giang | No. 2435 Tran Hung Dao Street, Group 01, Dong Thanh B Village, My Thoi Ward, An Giang Province | 26.51 | Cổ phần / Joint Stock | |||
| 44 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1556 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | 1. Máy sấy tóc SUNHOUSE; SHD2317 - 220 V 50 Hz 1800 W; Nhãn hiệu: SUNHOUSE; (Tờ khai hải quan nhập khẩu số: 107851787040) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 45 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1582 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Nồi cơm điện; SHD8925 - 220 V 50 Hz 860 W, dung tích 1.8L; Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107894164010) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 46 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1584 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Nồi cơm điện; SHD8925 - 220 V 50 Hz 860 W, dung tích 1.8L; Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107894901000) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 47 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1585 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Nồi cơm điện; SHD8925 - 220 V 50 Hz 860 W, dung tích 1.8L; Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107903842762) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 48 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse | QC 0803-26-1586 | QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN | Hiệu lực | Nồi cơm điện; SHD8925 - 220 V 50 Hz 860 W, dung tích 1.8L; Nhãn hiệu thương mại SUNHOUSE; (Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 107904408361) | Thành phố Hà Nội | Số 139, Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | 19 | Cổ phần / Joint Stock | |||||
| 49 | TỔng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | QC 1985-26-10 | QCVN 1 : 2015/BKHCN và sửa đổi 1 : 2017 | Hiệu lực | Xăng E5 RON 92-III (phương pháp pha chế in-tank) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 63, đường Yersin, phường Thủ Dầu Một, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Địa điểm pha chế: Tổng kho xăng dầu VK102-Nhà Bè: Số 2647, đường Huỳnh Tấn Phát, xã Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 23.2 | Quốc doanh / State Owned | |||||
| 50 | TỔng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | QC 1985-26-09 | QCVN 1 : 2015/BKHCN và sửa đổi 1 : 2017 | Hiệu lực | Xăng E5 RON 92-III (phương pháp pha chế in-tank) | Thành phố Hồ Chí Minh | Số 63, đường Yersin, phường Thủ Dầu Một, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Địa điểm pha chế: Tổng kho xăng dầu VK102-Nhà Bè: Số 2647, đường Huỳnh Tấn Phát, xã Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | 23.2 | Quốc doanh / State Owned |
Trang |